indirect correlation
A scatter plot shows an indirect correlation between study time and exam errors.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương quan nghịch: "indirect correlation" (còn gọi là tương quan âm) là một mối quan hệ thống kê trong đó giá trị lớn của một biến số có liên quan đến giá trị nhỏ của biến số kia, và ngược lại. Hệ số tương quan nằm trong khoảng từ 0 đến -1, càng gần -1 thì mối tương quan càng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Có một tương quan nghịch giữa lượng tập thể dục và tỷ lệ mỡ cơ thể.)
- (Nghiên cứu phát hiện một tương quan nghịch giữa số giờ ngủ và mức độ căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strong indirect correlation": tương quan nghịch mạnh, khi hệ số tương quan gần -1.
- The data shows a strong indirect correlation between temperature and heating costs. (Dữ liệu cho thấy một tương quan nghịch mạnh giữa nhiệt độ và chi phí sưởi ấm.)
"weak indirect correlation": tương quan nghịch yếu, khi hệ số tương quan gần 0.
- There is only a weak indirect correlation between shoe size and intelligence. (Chỉ có một tương quan nghịch yếu giữa kích cỡ giày và trí thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
Correlation (n): tương quan (thuật ngữ chung).
- Correlation does not imply causation. (Tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.)
Negative correlation (n): tương quan âm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- There is a negative correlation between speed and safety. (Có một tương quan âm giữa tốc độ và an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Negative correlation: tương quan âm.
- Inverse correlation: tương quan nghịch đảo.
- Antagonistic relationship: mối quan hệ đối nghịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Correlate inversely with: tương quan nghịch với.
- The number of hours studied correlates inversely with exam errors. (Số giờ học tương quan nghịch với số lỗi trong bài thi.)
Thành ngữ liên quan
- Go hand in hand with: đi đôi với (thường dùng cho tương quan thuận, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh).
- In this case, success does not go hand in hand with effort; rather, there is an indirect correlation. (Trong trường hợp này, thành công không đi đôi với nỗ lực; thay vào đó, có một tương quan nghịch.)